梵襟 phạm khâm Hán Việt: phạm khâm Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 襟 (khâm)Hán Việtphạm khâmCấu tạo梵 + 襟 · phạm + khâm nghĩa thành phần: phạm + khâm