梵部 phạm bộ Hán Việt: phạm bộ Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 部 (bộ)Hán Việtphạm bộCấu tạo梵 + 部 · phạm + bộ nghĩa thành phần: phạm + bộ