檮昧
đào muội
Hán Việt: đào muội · Pinyin: táo mèi
Tổng quan
ngu muội: ngu dốt/tối dạ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu muội: ngu dốt/tối dạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚昧。多作自谦之辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧。多作自谦之辞。
Eng
- Cihui 檮昧 áomèi v.p. ignorant and naive