檮演 táo yǎn · đào diễn Hán Việt: đào diễn · Pinyin: táo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 檮 (đào) + 演 (diễn)Pinyintáo yǎnHán Việtđào diễnCấu tạo檮 + 演 · đào + diễn nghĩa thành phần: đào + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梼戭"。