檢則 jiǎn zé · kiểm tắc Hán Việt: kiểm tắc · Pinyin: jiǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 則 (tắc)Pinyinjiǎn zéHán Việtkiểm tắcCấu tạo檢 + 則 · kiểm + tắc nghĩa thành phần: kiểm + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法式。Tân Hoa Tự Điển 1.法式。