檢取 jiǎn qǔ · kiểm thủ Hán Việt: kiểm thủ · Pinyin: jiǎn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 取 (thủ)Pinyinjiǎn qǔHán Việtkiểm thủCấu tạo檢 + 取 · kiểm + thủ nghĩa thành phần: kiểm + thủ