檢奸 jiǎn jiān · kiểm gian Hán Việt: kiểm gian · Pinyin: jiǎn jiān Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 奸 (gian)Pinyinjiǎn jiānHán Việtkiểm gianCấu tạo檢 + 奸 · kiểm + gian nghĩa thành phần: kiểm + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查究奸邪。Tân Hoa Tự Điển 1.查究奸邪。