檢字 kiểm tự Hán Việt: kiểm tự Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 字 (tự)Hán Việtkiểm tựCấu tạo檢 + 字 · kiểm + tự nghĩa thành phần: kiểm + tự Nghĩa EngCihui 檢字 jiǎnzì v.o. 1. look up words/characters 2. censor/screen writings