檢封

jiǎn fēng kiểm phong

Hán Việt: kiểm phong · Pinyin: jiǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缄封,封藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缄封,封藏。