檢屍

jiǎn shī kiểm thi

Hán Việt: kiểm thi · Pinyin: jiǎn shī

Tổng quan

khám nghiệm tử thi | giải phẫu tử thi | khám nghiệm sau khi chết

Cấu tạo: (kiểm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám nghiệm tử thi | giải phẫu tử thi | khám nghiệm sau khi chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驗屍。元.孫仲章《勘頭巾》第二折:「大人,這的是打殺人也未檢屍。」

Eng

  • CC-CEDICT autopsy|necropsy|postmortem examination
  • Cihui autopsy; necropsy; postmortem examination