檢錄

jiǎn lù kiểm lục

Hán Việt: kiểm lục · Pinyin: jiǎn lù

Tổng quan

điểm danh (ví dụ: tại sự kiện điền kinh) | kiểm tra hồ sơ

Cấu tạo: (kiểm) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm danh (ví dụ: tại sự kiện điền kinh) | kiểm tra hồ sơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運動競賽中,有關運動員檢驗登錄的工作。如:「檢錄處」、「檢錄員」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛前给运动员点名并带领入场~员ㄧ~处。

Eng

  • CC-CEDICT roll-call (e.g. at athletics event)|check the record
  • Cihui roll-call (e.g. at athletics event); check the record