檢得 jiǎn dé · kiểm đắc Hán Việt: kiểm đắc · Pinyin: jiǎn dé Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 得 (đắc)Pinyinjiǎn déHán Việtkiểm đắcCấu tạo檢 + 得 · kiểm + đắc nghĩa thành phần: kiểm + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查到。Tân Hoa Tự Điển 1.查到。