檢手 jiǎn shǒu · kiểm thủ Hán Việt: kiểm thủ · Pinyin: jiǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 手 (thủ)Pinyinjiǎn shǒuHán Việtkiểm thủCấu tạo檢 + 手 · kiểm + thủ nghĩa thành phần: kiểm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛手。谓束手无策。Tân Hoa Tự Điển 1.敛手。谓束手无策。