檢扣 jiǎn kòu · kiểm khấu Hán Việt: kiểm khấu · Pinyin: jiǎn kòu Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 扣 (khấu)Pinyinjiǎn kòuHán Việtkiểm khấuCấu tạo檢 + 扣 · kiểm + khấu nghĩa thành phần: kiểm + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查扣留。Tân Hoa Tự Điển 1.检查扣留。