檢抑 jiǎn yì · kiểm ức Hán Việt: kiểm ức · Pinyin: jiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 抑 (ức)Pinyinjiǎn yìHán Việtkiểm ứcCấu tạo檢 + 抑 · kiểm + ức nghĩa thành phần: kiểm + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束抑制。Tân Hoa Tự Điển 1.约束抑制。