檢拾 kiểm thập Hán Việt: kiểm thập Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 拾 (thập)Hán Việtkiểm thậpCấu tạo檢 + 拾 · kiểm + thập nghĩa thành phần: kiểm + thập Nghĩa EngCihui 檢拾 jiǎnshí v. pick (up)