檢收 kiểm thu Hán Việt: kiểm thu Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 收 (thu)Hán Việtkiểm thuCấu tạo檢 + 收 · kiểm + thu nghĩa thành phần: kiểm + thu Nghĩa EngCihui 檢收 jiǎnshōu v. check and accept; check up on delivery