檢放

jiǎn fàng kiểm phóng

Hán Việt: kiểm phóng · Pinyin: jiǎn fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指验灾放赈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指验灾放赈。