檢文

jiǎn wén kiểm văn

Hán Việt: kiểm văn · Pinyin: jiǎn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指封禅之文; 检校文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指封禅之文。 2.检校文字。