檢柙

jiǎn xiá kiểm hiệp

Hán Việt: kiểm hiệp · Pinyin: jiǎn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"检押"; 犹规矩,法度; 矫正,约束; 保护书籍的封套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"检押"。 2.犹规矩,法度。 3.矫正,约束。 4.保护书籍的封套。