檢格 jiǎn gé · kiểm cách Hán Việt: kiểm cách · Pinyin: jiǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 格 (cách)Pinyinjiǎn géHán Việtkiểm cáchCấu tạo檢 + 格 · kiểm + cách nghĩa thành phần: kiểm + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规矩,法度; 检正约束。Tân Hoa Tự Điển 1.规矩,法度。 2.检正约束。