檢漏
kiểm lậu
Hán Việt: kiểm lậu · Pinyin: jiǎn lòu
Tổng quan
kiểm tra rò rỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra rò rỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢查管線是否泄漏。如:「自來水公司進行管線檢漏工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检修房顶漏雨或船舱、管道等漏水、漏油的地方。
Eng
- CC-CEDICT to check for leaks
- Cihui to check for leaks