檢牙鏡 kiểm nha kính Hán Việt: kiểm nha kính Tổng quan kính soi răng Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 牙 (nha) + 鏡 (kính)Hán Việtkiểm nha kínhCấu tạo檢 + 牙 + 鏡 · kiểm + nha + kính nghĩa thành phần: kiểm + nha + kính Nghĩa ViệtCihui kính soi răng