檢票
kiểm phiếu
Hán Việt: kiểm phiếu · Pinyin: jiǎn piào
Tổng quan
soát vé | kiểm phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui soát vé | kiểm phiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检验车船票、选票等。
Eng
- CC-CEDICT to inspect a ticket|to examine a ballot
- Cihui to inspect a ticket/to examine a ballot