檢署 jiǎn shǔ · kiểm thự Hán Việt: kiểm thự · Pinyin: jiǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 署 (thự)Pinyinjiǎn shǔHán Việtkiểm thựCấu tạo檢 + 署 · kiểm + thự nghĩa thành phần: kiểm + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系标签署名,或在封泥上加印; 审查并签署意见。Tân Hoa Tự Điển 1.系标签署名,或在封泥上加印。 2.审查并签署意见。