檢裁

jiǎn cái kiểm tài

Hán Việt: kiểm tài · Pinyin: jiǎn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检点节制; 约束制裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检点节制。 2.约束制裁。