檢視

jiǎn shì kiểm thị

Hán Việt: kiểm thị · Pinyin: jiǎn shì

Tổng quan

kiểm tra | kiểm định

Cấu tạo: (kiểm) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra | kiểm định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查巡視,查看。《金史.卷二七.河渠志》:「上從之,仍命每歲將泛之時,令工部官一員沿河檢視。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检验查看~现场。

Eng

  • CC-CEDICT to inspect|to examine
  • Cihui to inspect; to examine