檢蹤

jiǎn zōng kiểm tung

Hán Việt: kiểm tung · Pinyin: jiǎn zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓深藏不出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓深藏不出。