檢身

jiǎn shēn kiểm thân

Hán Việt: kiểm thân · Pinyin: jiǎn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检点自身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检点自身。