檢邪

jiǎn xié kiểm tà

Hán Việt: kiểm tà · Pinyin: jiǎn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制止不正风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制止不正风气。