檢鉤 jiǎn gōu · kiểm câu Hán Việt: kiểm câu · Pinyin: jiǎn gōu Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 鉤 (câu)Pinyinjiǎn gōuHán Việtkiểm câuCấu tạo檢 + 鉤 · kiểm + câu nghĩa thành phần: kiểm + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查考核。Tân Hoa Tự Điển 1.检查考核。