檢閒

jiǎn xián kiểm gian

Hán Việt: kiểm gian · Pinyin: jiǎn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法度,轨范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法度,轨范。