檢防

jiǎn fáng kiểm phòng

Hán Việt: kiểm phòng · Pinyin: jiǎn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检点防范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检点防范。