檢飭

jiǎn chì kiểm sức

Hán Việt: kiểm sức · Pinyin: jiǎn chì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓检点,自我约束; 整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓检点,自我约束。 2.整治。