欞床

líng chuáng

Pinyin: líng chuáng

Tổng quan

biến thể của 靈床|灵床

Cấu tạo: + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 靈床|灵床

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有栏槛的床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有栏槛的床。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 靈床|灵床[ling2 chuang2]
  • Cihui variant of 靈床|灵床