棄井

qì jǐng khí tỉnh

Hán Việt: khí tỉnh · Pinyin: qì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢井。比喻前功盡棄。《孟子.盡心上》:「掘井九軔,而不及泉,猶為棄井也。」

Eng

  • Cihui 棄井 qìjǐng v.o. all the past accomplishments come to naught