棄人 qì rén · khí nhân Hán Việt: khí nhân · Pinyin: qì rén Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 人 (nhân)Pinyinqì rénHán Việtkhí nhânCấu tạo棄 + 人 · khí + nhân nghĩa thành phần: khí + nhân Nghĩa EngCihui 棄人 qìrén v.o. abandon/desert someone