棄兒
khí nhi
Hán Việt: khí nhi · Pinyin: qì ér
Tổng quan
đứa trẻ bị bỏ rơi
Nghĩa
Việt
- Cihui đứa trẻ bị bỏ rơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被父母遺棄而又無其他監護人負責扶養的兒童。
Eng
- Cihui 棄兒 ì'ér n. 1. abandoned child; foundling 2. derelict