棄厭 qì yàn · khí yếm Hán Việt: khí yếm · Pinyin: qì yàn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 厭 (yếm)Pinyinqì yànHán Việtkhí yếmCấu tạo棄 + 厭 · khí + yếm nghĩa thành phần: khí + yếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嫌棄厭惡。《紅樓夢》第三六回:「從來未經過這番被人棄厭,自己便訕訕的紅了臉,只得出來了。」