棄唾 qì tuò · khí thóa Hán Việt: khí thóa · Pinyin: qì tuò Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 唾 (thóa)Pinyinqì tuòHán Việtkhí thóaCấu tạo棄 + 唾 · khí + thóa nghĩa thành phần: khí + thóa