棄地 qì dì · khí địa Hán Việt: khí địa · Pinyin: qì dì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 地 (địa)Pinyinqì dìHán Việtkhí địaCấu tạo棄 + 地 · khí + địa nghĩa thành phần: khí + địa