棄妻 qì qī·khí thê Hán Việt: khí thê · Pinyin: qì qī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.被丈夫遗弃的妻子。 2.丈夫遗弃妻子。 Cấu tạo: 棄 (khí) + 妻 (thê)Pinyinqì qīHán Việtkhí thêTừ loạidanhCấu tạo棄 + 妻 · khí + thê nghĩa thành phần: khí + thê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vợ bị bỏ Từ liên quan Gần nghĩa妻兒 · 妻妻 · 妻妾 · 妻子 · 妻孥 · 妻室 · 妻小 · 妻的