棄妻 qì qī · khí thê Hán Việt: khí thê · Pinyin: qì qī Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 妻 (thê)Pinyinqì qīHán Việtkhí thêCấu tạo棄 + 妻 · khí + thê nghĩa thành phần: khí + thê Nghĩa ViệtCihui gười vợ bị chồng bỏ. Như Khí phụ 棄婦. khí thê khí thê ☆Người vợ bị chồng bỏ. Như Khí phụ 棄婦.