棄婦
khí phụ
Hán Việt: khí phụ · Pinyin: qì fù
Tổng quan
bị chồng ruồng bỏ
1.被丈夫遗弃的妇女。
被丈夫遺棄的婦人。唐.顧況〈棄婦〉詞:「古人雖棄婦,棄婦有歸處。」也稱為「棄妻」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 棄婦 qìfù n. forsaken wife
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被丈夫遺棄的婦人。唐.顧況〈棄婦〉詞:「古人雖棄婦,棄婦有歸處。」也稱為「棄妻」。
Eng
- Cihui 棄婦 qìfù n. forsaken wife
other
- Nguồn khác Bỏ vợ
- Nguồn khác Người đàn bà chồng bỏ