棄屣 qì xǐ · khí tỉ Hán Việt: khí tỉ · Pinyin: qì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 屣 (tỉ)Pinyinqì xǐHán Việtkhí tỉCấu tạo棄 + 屣 · khí + tỉ nghĩa thành phần: khí + tỉ