棄席 qì xí · khí tịch Hán Việt: khí tịch · Pinyin: qì xí Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 席 (tịch)Pinyinqì xíHán Việtkhí tịchCấu tạo棄 + 席 · khí + tịch nghĩa thành phần: khí + tịch