棄忘 qì wàng · khí vong Hán Việt: khí vong · Pinyin: qì wàng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 忘 (vong)Pinyinqì wàngHán Việtkhí vongCấu tạo棄 + 忘 · khí + vong nghĩa thành phần: khí + vong