棄才 qì cái · khí tài Hán Việt: khí tài · Pinyin: qì cái Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 才 (tài)Pinyinqì cáiHán Việtkhí tàiCấu tạo棄 + 才 · khí + tài nghĩa thành phần: khí + tài