棄撇 qì piē · khí phiết Hán Việt: khí phiết · Pinyin: qì piē Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 撇 (phiết)Pinyinqì piēHán Việtkhí phiếtCấu tạo棄 + 撇 · khí + phiết nghĩa thành phần: khí + phiết