棄擲

qì zhì khí trịch

Hán Việt: khí trịch · Pinyin: qì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (trịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄。唐.杜甫〈投簡成華兩縣諸子〉詩:「自然棄擲與時異,況乃疏頑臨事拙。」元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「年少呵輕遠別,情薄呵易棄擲。」

Eng

  • Cihui 棄擲 qìzhì v. cast aside; throw away