棄日 qì rì · khí nhật Hán Việt: khí nhật · Pinyin: qì rì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 日 (nhật)Pinyinqì rìHán Việtkhí nhậtCấu tạo棄 + 日 · khí + nhật nghĩa thành phần: khí + nhật